Ví dụ: Cho đoạn văn sau:
“Female polar bears, however, undergo extreme conditions during every pregnancy. Once autumn comes around, these females will dig maternity dens in the snow and will remain there throughout the winter, both before and after the birth of their cubs.”
Trong đoạn văn trên, giả sử hai từ gạch chân là từ mới đối với người đọc, các bước thực hiện việc đoán nghĩa của từ mới được tiến hành như sau:
Bước 1: Xác định loại từ
Pregnancy => danh từ vì nó đứng sau “every”
Maternity dens => cụm danh từ vì nó đứng sau động từ và từ “dens” có “s”
Bước 2: Quan sát các từ lân cận để hiểu đại ý chung của câu
Từ “pregnancy” có thể liên quan đến từ “female” trong câu
Từ “maternity dens” liên quan trực tiếp đến từ “females” trước đó
Bước 3: Quan sát các câu lân cận
Cả đoạn này đang nhắc đến “females” khá nhiều, do vậy, các từ mới này có khả năng cao sẽ liên hệ chặt chẽ về mặt ý nghĩa với “females”
Ngoài ra, từ “maternity dens” được thay thế bằng từ “there” phía sau nên đây có thể là danh từ chỉ địa điểm
Bước 4: Dự đoán nghĩa
Các từ diễn đạt ý nghĩa liên quan đến “females: giống cái”
Bước 5: Kiểm tra bằng từ điển
Pregnancy: quá trình mang thai
Maternity dens: nơi ở của gấu mẹ trong thời kỳ sinh sản
Maternity: làm mẹ
Dựa vào hình thức của từ: người học có thể xác định được loại từ khi quan sát hậu tố của một từ
Ví dụ:
từ kết thúc với “tion, ment” thường là danh từ;
“ate, ize” thường là động từ
“ic, cal” thường là tính từ
“ly” thường là trạng từ
Dựa vào chức năng ngữ pháp của từ
Danh từ: đứng đầu câu làm chủ ngữ và sau động từ làm tân ngữ; sau tính từ; sau giới từ
Động từ: sau chủ ngữ; sau các động từ khuyết thiếu
Tính từ: trước danh từ hoặc sau trạng từ
Dựa vào định nghĩa
Trong văn bản, tác giả có thể đề cập tới một số từ mới và có đính kèm định nghĩa ở phía sau, người đọc có thể hiểu được nghĩa của từ mới này bằng cách đọc phần giải thích bắt đầu bằng các từ như:
is/are
is/are called
is/are defined as
is/are described as
is/are known as
mean/which mean
consist of
refer to
Dấu gạch ngang (-) hoặc dấu ngoặc tròn ()
Ví dụ giải thích bằng dấu hiệu từ vựng:
“The genome of the polar bear may also provide the solution for another condition, one that particularly affects our older generation: osteoporosis. This is a disease where bones show reduced density, usually caused by insufficient exercise, reduced calcium intake or food starvation.”
Trong đoạn văn trên, từ “osteoporosis” là từ mới và lạ, tuy nhiên, nó đã được giải nghĩa ở câu kế tiếp với dấu hiệu “this is a disease”. Đọc đến đây, người học có thể hiểu được khái quát, đây là tên một loại bệnh.
Ví dụ giải thích bằng dấu gạch ngang:
“Liu and his colleagues found the polar bears had a gene known as APOB, which reduces levels of low-density lipoproteins (LDLS) – a form of ‘bad’ cholesterol.”
Trong đoạn trên, cụm gạch chân có thể gây ra khó hiểu cho người đọc, tuy nhiên, nó được giải thích ngay sau đó vì có dấu hiệu là dấu gạch ngang “a form of bad cholesterol”. Như vậy, người học có thể hiểu khái quát ý nghĩa của cụm: một dạng cholesterol xấu.
Dựa vào giải thích
Đôi khi, tác giả đưa ra từ mới nhưng có thể sử dụng một từ hoặc cụm từ khác để làm rõ nghĩa của từ đó, dấu hiệu nhận biết bao gồm:
or
that is to say
in other words
i.e. or that is
phần giải thích đặt giữa hai dấu phẩy
Ví dụ: “Automation – or embodied artificial intelligence (AI) – is one aspect of the disruptive effects of technology on the labour market.”
Trong ví dụ trên, từ “automation” đã được giải thích bằng một từ quen thuộc hơn với người học là AI bằng cách viết lại sử dụng từ “or”. Nghĩa của từ này là “tự động hóa” - gần nghĩa với từ AI - trí tuệ nhân tạo (sử dụng máy móc làm việc).
Dựa vào ví dụ được trích dẫn
Tác giả có thể đưa ra các ví dụ làm đại diện cho một từ mới được viết trong bài, dấu hiệu nhận biết bao gồm:
such as
like
for example, …
for instance, …
is / are
Ví dụ: “‘Disembodied AI’, like the algorithms running in our smartphones, is another.”
Trong câu trên, tác giả đưa ra khái niệm hoàn toàn mới là “disembodied AI” và đưa ra ví dụ minh họa cho khái niệm này bằng từ “algorithms” (thuật toán) để giải thích.
Dựa vào từ nối thể hiện sự liên kết giữa các câu
Khi bắt gặp từ mới xuất hiện trong câu văn dài, người học có thể sử dụng các từ nối để phân tích nghĩa của từ mới này, các từ nối đáng chú ý bao gồm:
Các từ diễn đạt mối quan hệ nhượng bộ/tương phản: but, however, although, whereas,on the other hand, yet
Các từ nối diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân, kết quả: because, consequently, so, therefore
Ví dụ: “ The disastrous Hanshin earthquake in 1995 killed 6,400 people, toppled elevated highways, flattened office blocks and devastated the port area of Kobe. Yet it left the magnificent five-storey pagoda at the Toji temple in nearby Kyoto unscathed, though it levelled a number of buildings in the neighbourhood.”
Trong đoạn văn trên, từ mới nằm ở câu số 2 và hai câu này được nối với nhau bằng từ “Yet” thể hiện sự trái ngược. Ở câu đầu tiên, người học có thể nhận thấy, các động từ đều mang nghĩa “phá hủy” (nếu người học chưa biết nghĩa các động từ khác ngoài từ “killed”, có thể dựa vào từ nối “and” để suy luận: các từ nối với nhau bằng “and” đều thể hiện chung một ý nghĩa, do vậy có thể suy ra các động từ sau “killed” đều có ý nghĩa giống với nó), trong khi đó câu số hai sẽ mang ý nghĩa ngược lại do có từ “yet”, như vậy có thể suy luận từ “unscathed” ở đây ngược nghĩa so với nhóm từ ở câu 1 - không bị phá hủy.
Dựa vào ngữ pháp
Một số câu văn có thể không có từ nối rõ ràng giúp người học hình dung hoặc đoán nghĩa của từ mới, trong trường hợp này, người học có thể sử dụng kiến thức ngữ pháp nền để đoán nghĩa.
Ví dụ: “At least 30 percent of the birds will be killed by predators before they make it back to Europe the following spring.”
Quan sát câu trên, người học có thể nhận ra đây là câu bị động, do đó từ mới “predators” được hiểu là chủ thể của hành động “kill” (vì nó đứng sau “by”), do vậy chủ thể này là một sinh vật sống. Người học có thể dự đoán đây là một nhóm người hoặc một nhóm động vật. Cụ thể, sau khi kiểm tra, “predators”: kẻ săn mồi.