Phương pháp đơn giản hóa câu dài trong bài thi VSTEP B1, B2, C1

VSTEP sài gòn - hệ thống luyện thi tiếng Anh hàng đầu tại việt nam!

Phương pháp đơn giản hóa câu dài trong bài thi VSTEP B1, B2, C1
Ngày đăng: 3 tuần trước

    Ví dụ 1: Đoạn gốc

    Exercise is important for maintaining good health. Regular physical activity helps improve your fitness, strengthen your muscles, and reduce the risk of certain diseases. It is recommended to exercise at least 30 minutes a day for better results.

    Cách đơn giản hóa:
    Exercise is important for maintaining good health. Regular physical activity improves fitness, strengthens muscles, and reduces the risk of certain diseases. Aim for 30 minutes a day for better results.

    Ví dụ 2: Đoạn gốc

    Technology has changed the way we communicate. Tools like smartphones, social media, and video calling allow people to stay connected easily. However, spending too much time on screens can negatively affect mental health and real-life relationships.

    Cách đơn giản hóa:
    Technology has changed how we communicate. With smartphones and social media, we stay connected easily. But too much screen time can harm mental health and real-life relationships.

     

    Ví dụ 3: Đoạn gốc

    Learning a new language can be difficult at first. To become fluent, learners need to practice speaking, listening, reading, and writing regularly. Consistency and a positive attitude are key to success.

    Cách đơn giản hóa:
    Learning a new language is difficult at first. To become fluent, practice speaking, listening, reading, and writing. Stay consistent and keep a positive attitude.

     

    Lưu ý: Ở mỗi ví dụ, các câu đã được viết ngắn hơn và từ quan trọng như health, fitness, communicate, hay language được in đậm để người đọc tập trung vào ý chính.

    Dưới đây là các bước đơn giản hóa câu

     

    Bước 1: Xác định ý chính của câu

    Câu gốc: "Exercise is important for maintaining good health because it improves your fitness level, strengthens your muscles, and reduces the risk of many serious diseases."

    Ý chính: Exercise improves health, fitness, and reduces disease risk.

     

    Bước 2: Loại bỏ từ không cần thiết

    Các từ như "because", "many", hoặc cụm từ dài dòng có thể được thay bằng từ ngắn hơn.

    Câu sau khi loại bỏ: "Exercise improves health, fitness, and reduces disease risk."

     

    Bước 3: Giữ lại từ khóa quan trọng

    Chọn từ quan trọng như: exercise, health, fitness, disease risk.

    Những từ này giúp người đọc hiểu ý chính nhanh chóng.

     

    Bước 4: Viết câu ngắn hơn và rõ ràng hơn

    Ghép các từ khóa lại thành câu ngắn gọn:
    Câu đơn giản hóa: "Exercise improves health and reduces disease risk."

     

    Bước 5: Highlight từ quan trọng (tùy chọn)

    In đậm hoặc gạch chân để người đọc nhận ra ngay từ khóa:
    "Exercise improves health and reduces disease risk."

     

    Tóm tắt quy trình

    Xác định ý chính: Tìm nội dung quan trọng nhất trong câu.

    Loại bỏ từ không cần thiết: Cắt bỏ từ thừa, cụm từ dài.

    Giữ từ khóa: Chọn các từ quan trọng truyền tải ý chính.

    Viết lại câu: Dùng từ đơn giản và câu ngắn hơn.

    Highlight (nếu cần): Làm nổi bật từ khóa bằng cách in đậm hoặc gạch chân.

     

    Ví dụ 1: Đoạn văn về sức khỏe

    Câu gốc: "Eating a balanced diet that includes fruits, vegetables, and proteins can help people maintain their energy levels, strengthen their immune system, and improve overall health."
    Đơn giản hóa: "A balanced diet with fruits, vegetables, and proteins improves energy, strengthens the immune system, and boosts overall health."

     

    Ví dụ 2: Đoạn văn về học ngoại ngữ

    Câu gốc: "To master a new language, learners need to focus on practicing speaking with others, improving their listening skills, and consistently reading and writing every day."
    Đơn giản hóa: "To master a new language, focus on speaking, improving listening, and daily reading and writing practice."

     

    Ví dụ 3: Đoạn văn về công nghệ

    Câu gốc: "With the development of modern technology, people can now communicate with each other quickly and efficiently through emails, video calls, and instant messaging applications."
    Đơn giản hóa: "Modern technology allows fast communication through emails, video calls, and messaging apps."

     

    Ví dụ 4: Đoạn văn về thể thao

    Câu gốc: "Playing sports regularly helps individuals build stronger muscles, improve their endurance, and reduce the risk of cardiovascular diseases."
    Đơn giản hóa: "Regular sports build muscles, improve endurance, and reduce heart disease risk."

     

    Ví dụ 5: Đoạn văn về môi trường

    Câu gốc: "Recycling and reducing waste are effective ways to protect the environment and ensure a cleaner, healthier planet for future generations."
    Đơn giản hóa: "Recycling and reducing waste protect the environment and ensure a cleaner planet for future generations."

     

    Lợi ích của cách đơn giản hóa

    Câu ngắn gọn, dễ hiểu.

    Từ khóa được tô đậm giúp tập trung vào ý chính.

    Nội dung trở nên rõ ràng và súc tích hơn.

    Example 1: Education

    Learning is the best way to gain knowledge and develop essential skills. Students should read books, participate in group activities, and practice critical thinking to succeed in school and life.

     

    Example 2: Environment

    Protecting the environment is everyone’s responsibility. Actions like planting trees, reducing plastic waste, and using renewable energy can help minimize pollution and protect the Earth for future generations.

     

    Example 3: Health

    Regular exercise helps improve health and boost the immune system. Activities like running, swimming, or practicing yoga are not only good for the body but also reduce stress.

     

    Example 4: Technology

    Modern technology has changed the way we work and communicate. Thanks to the internet, people can work remotely, share information, and stay connected with friends worldwide quickly.

     

    Example 5: Travel

    Travel is a great opportunity to explore new cultures and nature. When traveling, you not only relax but also learn new knowledge and experience unique local food.

     

    Chia sẻ:
    Bài viết khác: